bad blood

/bæd bləd/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Cảm giác thù địch hoặc ác ý.
    (idiomatic) Feelings of hostility or ill will.
    Từ đồng nghĩa:animosityanimus
  2. (Thành ngữ) Mối thù sâu sắc hoặc mối hận thù lâu đời.
    (idiomatic) A serious feud or long-standing grudge.
    Từ đồng nghĩa:blood feudvendetta
  3. (ngày, thành ngữ) Bản chất vô đạo đức hoặc bị xáo trộn do di truyền.
    (dated, idiomatic) An inherited immoral or disturbed nature.
  4. (khu vực) Một căn bệnh cụ thể; ở một số nơi, bệnh giang mai.
    (regional) A particular disease; in some places, syphilis.
🎬 Nghe “bad blood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish