bad blood
/bæd bləd/Danh từ
- (Thành ngữ) Cảm giác thù địch hoặc ác ý.(idiomatic) Feelings of hostility or ill will.
- (Thành ngữ) Mối thù sâu sắc hoặc mối hận thù lâu đời.(idiomatic) A serious feud or long-standing grudge.
- (ngày, thành ngữ) Bản chất vô đạo đức hoặc bị xáo trộn do di truyền.(dated, idiomatic) An inherited immoral or disturbed nature.
- (khu vực) Một căn bệnh cụ thể; ở một số nơi, bệnh giang mai.(regional) A particular disease; in some places, syphilis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad blood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish